translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chật vật" (1件)
chật vật
日本語 苦労して、もがく
Nhiều gia đình đang chật vật đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
多くの家庭が生活費の高騰に苦労しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chật vật" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chật vật" (2件)
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
Nhiều gia đình đang chật vật đối phó với chi phí sinh hoạt tăng cao.
多くの家庭が生活費の高騰に苦労しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)